癸未

guǐ wèi quý vị

Hán Việt: quý vị · Pinyin: guǐ wèi

Tổng quan

năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063

Cấu tạo: (quý) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063

Eng

  • CC-CEDICT twentieth year J8 of the 60 year cycle, e.g. 2003 or 2063
  • Cihui twentieth year J8 of the 60 year cycle, e.g. 2003 or 2063

ja

  • JMdict Water Sheep (20th term of the sexagenary cycle, e.g. 1943, 2003, 2063)