癸水

guǐ shuǐquý thủy

Hán Việt: quý thủy · Pinyin: guǐ shuǐ

Tổng quan

kinh nguyệt

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.妇女月经。 2.漓江的别称。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

婦女月經的別稱。也稱為「天癸」。

Cấu tạo: 癸 (quý) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kỳ kinh của phụ nữ
  • Tần suất từ kinh nguyệt , kỳ kinh của phụ nữ
  • Biên soạn 癸水 uǐshuǐ n. <med.> menstruation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 婦女月經的別稱。也稱為「天癸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.妇女月经。 2.漓江的别称。

Eng

  • Cihui menstruation; woman's period
  • Tần suất từ 癸水 uǐshuǐ n. <med.> menstruation

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上 · 水下 · 水丝 · 水中 · 水丹 · 水乡 · 水乳 · 水井