癸醇 guǐ chún · quý thuần Hán Việt: quý thuần · Pinyin: guǐ chún Tổng quan Cấu tạo: 癸 (quý) + 醇 (thuần)Pinyinguǐ chúnHán Việtquý thuầnCấu tạo癸 + 醇 · quý + thuần nghĩa thành phần: quý + thuần