登上

dēng shàng đăng thượng

Hán Việt: đăng thượng · Pinyin: dēng shàng

Tổng quan

leo lên | trèo lên | lên

Cấu tạo: (đăng) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui leo lên | trèo lên | lên

Eng

  • CC-CEDICT to climb over|to ascend onto|to mount
  • Cihui to climb over; to ascend onto; to mount