登下 đăng hạ Hán Việt: đăng hạ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 下 (hạ)Hán Việtđăng hạCấu tạo登 + 下 · đăng + hạ nghĩa thành phần: đăng + hạ