登東 đăng đông Hán Việt: đăng đông Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 東 (đông)Hán Việtđăng đôngCấu tạo登 + 東 · đăng + đông nghĩa thành phần: đăng + đông Nghĩa EngCihui 登東 ēngdōng v.o. go to the toilet