登光 đăng quang Hán Việt: đăng quang Tổng quan Lên ngôi vua. Như Đăng cực Cấu tạo: 登 (đăng) + 光 (quang)Hán Việtđăng quangTừ loạiđộngCấu tạo登 + 光 · đăng + quang nghĩa thành phần: đăng + quang Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lên ngôiTần suất từ Lên ngôi vua. Như Đăng cực Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀