登入

dēng rù đăng nhập

Hán Việt: đăng nhập · Pinyin: dēng rù

Tổng quan

đăng nhập (vào máy tính) | nhập (dữ liệu)

Cấu tạo: (đăng) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đăng nhập (vào máy tính) | nhập (dữ liệu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以帳號、密碼進入網站。與「登出」相對。如:「未經別人允許,登入他人電子信箱是不對的行為。」

Eng

  • CC-CEDICT (computing) to log in|to enter (data, names etc) into a register or official list
  • Cihui (computing) to log in; to enter (data, names etc) into a register or official list