登冊 đăng sách Hán Việt: đăng sách Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 冊 (sách)Hán Việtđăng sáchCấu tạo登 + 冊 · đăng + sách nghĩa thành phần: đăng + sách Nghĩa EngCihui 登冊 ēngcè n. registrar record/account