登即 đăng tức Hán Việt: đăng tức Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 即 (tức)Hán Việtđăng tứcCấu tạo登 + 即 · đăng + tức nghĩa thành phần: đăng + tức Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當即、立即。《樂府詩集.卷七三.雜曲歌辭十三.古辭.焦仲卿妻》:「登即相許如,便可作婚姻。」