登受 đăng thụ Hán Việt: đăng thụ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 受 (thụ)Hán Việtđăng thụCấu tạo登 + 受 · đăng + thụ nghĩa thành phần: đăng + thụ