登啸 đăng khiếu Hán Việt: đăng khiếu Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 啸 (khiếu)Hán Việtđăng khiếuCấu tạo登 + 啸 · đăng + khiếu nghĩa thành phần: đăng + khiếu