登坑 đăng khanh Hán Việt: đăng khanh Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 坑 (khanh)Hán Việtđăng khanhCấu tạo登 + 坑 · đăng + khanh nghĩa thành phần: đăng + khanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上廁所。也作「登東」、「登廁」。