登垄 đăng lũng Hán Việt: đăng lũng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 垄 (lũng)Hán Việtđăng lũngCấu tạo登 + 垄 · đăng + lũng nghĩa thành phần: đăng + lũng