登垄 đăng lũng Hán Việt: đăng lũng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 垄 (lũng)Hán Việtđăng lũngCấu tạo登 + 垄 · đăng + lũng nghĩa thành phần: đăng + lũng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 壟斷市場,獨取暴利。《聊齋志異.卷七.金和尚》:「飲羊、登壟、計最工。數年暴富,買田宅於水坡里。」