登山社 dēng shān shè · đăng san xã Hán Việt: đăng san xã · Pinyin: dēng shān shè Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 山 (san) + 社 (xã)Pinyindēng shān shèHán Việtđăng san xãCấu tạo登 + 山 + 社 · đăng + san + xã nghĩa thành phần: đăng + san + xã