登州 dēng zhōu · đăng châu Hán Việt: đăng châu · Pinyin: dēng zhōu Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 州 (châu)Pinyindēng zhōuHán Việtđăng châuCấu tạo登 + 州 · đăng + châu nghĩa thành phần: đăng + châu