登帐 đăng trướng Hán Việt: đăng trướng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 帐 (trướng)Hán Việtđăng trướngCấu tạo登 + 帐 · đăng + trướng nghĩa thành phần: đăng + trướng