登席 đăng tịch Hán Việt: đăng tịch Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 席 (tịch)Hán Việtđăng tịchCấu tạo登 + 席 · đăng + tịch nghĩa thành phần: đăng + tịch