登徒 đăng đồ Hán Việt: đăng đồ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 徒 (đồ)Hán Việtđăng đồCấu tạo登 + 徒 · đăng + đồ nghĩa thành phần: đăng + đồ