登戾 đăng lệ Hán Việt: đăng lệ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 戾 (lệ)Hán Việtđăng lệCấu tạo登 + 戾 · đăng + lệ nghĩa thành phần: đăng + lệ