登斧 đăng phủ Hán Việt: đăng phủ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 斧 (phủ)Hán Việtđăng phủCấu tạo登 + 斧 · đăng + phủ nghĩa thành phần: đăng + phủ