登曜 đăng diệu Hán Việt: đăng diệu Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 曜 (diệu)Hán Việtđăng diệuCấu tạo登 + 曜 · đăng + diệu nghĩa thành phần: đăng + diệu