登望 đăng vọng Hán Việt: đăng vọng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 望 (vọng)Hán Việtđăng vọngCấu tạo登 + 望 · đăng + vọng nghĩa thành phần: đăng + vọng