登朝

đăng triêu

Hán Việt: đăng triêu

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (triêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出仕、做官。《漢書.卷一○○.敘傳下》:「賈生矯矯,弱冠登朝。」《北史.卷六四.列傳.柳虯》:「機立身行己,本以寬雅流譽,至於登朝正色,可謂不違直道。」