登樓

đăng lâu

Hán Việt: đăng lâu

Tổng quan

lên lầu

Cấu tạo: (đăng) + (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lên lầu

Eng

  • Cihui 登樓 ēnglóu v.o. go to the upper floor; go upstairs

ja

  • JMdict climbing a tower|going up a tall building|visiting a brothel