登样 đăng dạng Hán Việt: đăng dạng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 样 (dạng)Hán Việtđăng dạngCấu tạo登 + 样 · đăng + dạng nghĩa thành phần: đăng + dạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 時髦。如:「她這身打扮,真是登樣,令人羨慕不已。」