登水车 đăng thủy xa Hán Việt: đăng thủy xa Tổng quan Đạp (guồng Cấu tạo: 登 (đăng) + 水 (thủy) + 车 (xa)Hán Việtđăng thủy xaCấu tạo登 + 水 + 车 · đăng + thủy + xa nghĩa thành phần: đăng + thủy + xa Nghĩa ViệtCihui Đạp (guồng