登涉 đăng thiệp Hán Việt: đăng thiệp Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 涉 (thiệp)Hán Việtđăng thiệpCấu tạo登 + 涉 · đăng + thiệp nghĩa thành phần: đăng + thiệp