登留 đăng lưu Hán Việt: đăng lưu Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 留 (lưu)Hán Việtđăng lưuCấu tạo登 + 留 · đăng + lưu nghĩa thành phần: đăng + lưu