登登笃笃 đăng đăng đốc đốc Hán Việt: đăng đăng đốc đốc Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 登 (đăng) + 笃 (đốc) + 笃 (đốc)Hán Việtđăng đăng đốc đốcCấu tạo登 + 登 + 笃 + 笃 · đăng + đăng + đốc + đốc nghĩa thành phần: đăng + đăng + đốc + đốc