登盛 dēng chéng · đăng thịnh Hán Việt: đăng thịnh · Pinyin: dēng chéng Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 盛 (thịnh)Pinyindēng chéngHán Việtđăng thịnhCấu tạo登 + 盛 · đăng + thịnh nghĩa thành phần: đăng + thịnh