登真 đăng chân Hán Việt: đăng chân Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 真 (chân)Hán Việtđăng chânCấu tạo登 + 真 · đăng + chân nghĩa thành phần: đăng + chân Nghĩa EngCihui 登真 ēngzhēn n. 1. <Dao.> become an immortal 2. die