登缘 đăng duyến Hán Việt: đăng duyến Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 缘 (duyến)Hán Việtđăng duyếnCấu tạo登 + 缘 · đăng + duyến nghĩa thành phần: đăng + duyến