登纪 đăng kỉ Hán Việt: đăng kỉ Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 纪 (kỉ)Hán Việtđăng kỉCấu tạo登 + 纪 · đăng + kỉ nghĩa thành phần: đăng + kỉ