登耗

đăng háo

Hán Việt: đăng háo

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (háo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清朝時登記新添人口及除去死亡者戶籍的紀錄。