登览 đăng lãm Hán Việt: đăng lãm Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 览 (lãm)Hán Việtđăng lãmCấu tạo登 + 览 · đăng + lãm nghĩa thành phần: đăng + lãm