登课 đăng khóa Hán Việt: đăng khóa Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 课 (khóa)Hán Việtđăng khóaCấu tạo登 + 课 · đăng + khóa nghĩa thành phần: đăng + khóa