登谷 đăng cốc Hán Việt: đăng cốc Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 谷 (cốc)Hán Việtđăng cốcCấu tạo登 + 谷 · đăng + cốc nghĩa thành phần: đăng + cốc