登進 đăng tiến Hán Việt: đăng tiến Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 進 (tiến)Hán Việtđăng tiếnCấu tạo登 + 進 · đăng + tiến nghĩa thành phần: đăng + tiến Nghĩa EngCihui 登進 ēngjìn r.v. get a promotion