登進 đăng tiến Hán Việt: đăng tiến Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 進 (tiến)Hán Việtđăng tiếnCấu tạo登 + 進 · đăng + tiến nghĩa thành phần: đăng + tiến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 升用。《漢書.卷三六.楚元王傳.劉向》:「稱譽者登進,忤恨者誅傷。」EngCihui 登進 ēngjìn r.v. get a promotion