登錯 đăng thác Hán Việt: đăng thác Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 錯 (thác)Hán Việtđăng thácCấu tạo登 + 錯 · đăng + thác nghĩa thành phần: đăng + thác Nghĩa EngCihui 登錯 ēngcuò r.v. misprint