登陴

đăng bì

Hán Việt: đăng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (đăng) + (bì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登上城牆。引申為守城。《文選.丘遲.與陳伯之書》:「撫絃登陴,豈不愴悢?」

Eng

  • Cihui 登陴 ēngpí v.o. guard the city wall