登龙 đăng long Hán Việt: đăng long Tổng quan Cấu tạo: 登 (đăng) + 龙 (long)Hán Việtđăng longCấu tạo登 + 龙 · đăng + long nghĩa thành phần: đăng + long Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻成名發跡,飛黃騰達。如:「幾年不見他,沒想到已是千萬富翁,真是登龍有術啊!」