發丁 phát đinh Hán Việt: phát đinh Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 丁 (đinh)Hán Việtphát đinhCấu tạo發 + 丁 · phát + đinh nghĩa thành phần: phát + đinh Nghĩa EngCihui 發丁 ādīng v. have many descendants