發中 fā zhōng · phát trung Hán Việt: phát trung · Pinyin: fā zhōng Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 中 (trung)Pinyinfā zhōngHán Việtphát trungCấu tạo發 + 中 · phát + trung nghĩa thành phần: phát + trung