發予 phát dư Hán Việt: phát dư Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 予 (dư)Hán Việtphát dưCấu tạo發 + 予 · phát + dư nghĩa thành phần: phát + dư Nghĩa EngCihui 發予 āyǔ v. distribute; give out