發交

fā jiāo phát giao

Hán Việt: phát giao · Pinyin: fā jiāo

Tổng quan

phát hành và giao (cho người dân)

Cấu tạo: (phát) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát hành và giao (cho người dân)

Eng

  • CC-CEDICT to issue and deliver (to people)
  • Cihui to issue and deliver (to people)