發亮

fā liàng phát lượng

Hán Việt: phát lượng · Pinyin: fā liàng

Tổng quan

tỏa sáng | bóng loáng

Cấu tạo: (phát) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tỏa sáng | bóng loáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發出亮光。如:「他一聽到有吃的,眼睛立刻發亮起來。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发出亮光:东方~|家具擦得~。

Eng

  • CC-CEDICT to shine|shiny
  • Cihui to shine; shiny