發價盤 phát giá bàn Hán Việt: phát giá bàn Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 價 (giá) + 盤 (bàn)Hán Việtphát giá bànCấu tạo發 + 價 + 盤 · phát + giá + bàn nghĩa thành phần: phát + giá + bàn Nghĩa EngCihui 發價盤 ā jiàpán v.o. make an offer